flea market

/flea market/
Học thuật
Thân thiện
flea market

People browse the colorful stalls at a weekend flea market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ trời: Một khu chợ ngoài trời, thường được tổ chức định kỳ, nơi mọi người bán các mặt hàng , đồ đã qua sử dụng, đồ cổ hoặc các vật dụng giá rẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found this vintage lamp at the flea market last weekend. (Chúng tôi tìm thấy chiếc đèn cổ điển nàychợ trời cuối tuần trước.)
    • The city's flea market is famous for its unique secondhand books. (Chợ trời của thành phố nổi tiếng với những cuốn sách độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to browse a flea market": đi dạo xem đồchợ trời.

    • We spent the afternoon browsing the flea market. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi dạo xem đồchợ trời.)
  • "flea market find": món đồ tìm đượcchợ trời.

    • This chair was a great flea market find. (Chiếc ghế này một món đồ tuyệt vời tìm đượcchợ trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Street market (n): chợ đường phố (nói chung, có thể bán đồ mới hoặc ).
  • Bazaar (n): chợ, hội chợ (thường không khí lễ hội, có thể bán đồ thủ công hoặc đồ mới).
  • Swap meet (n): hội chợ trao đổi đồ (nơi mọi người trao đổi đồ với nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Open-air market: chợ ngoài trời.
  • Secondhand market: chợ đồ .
Thành ngữ liên quan
  • "One man's trash is another man's treasure": Đồ bỏ đi của người này báu vật của người khác. (Thành ngữ này thường được liên tưởng đến tinh thần của chợ trời, nơi tìm thấy giá trị trong những món đồ .)
    • Shopping at a flea market really proves that one man's trash is another man's treasure. (Mua sắmchợ trời thực sự chứng minh rằng đồ bỏ đi của người này báu vật của người khác.)
flea market

People browse the colorful stalls at a weekend flea market.

danh từ
  1. chợ trời